103
CM
L. Goretzka
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
103
CDM
103
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
98
98
97
97
100
99
100
98
98
98
98
97
97
97
97
98
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
97
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
89
Chuyền dài
103
Đá phạt
91
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo