103
RW
J. Błaszczykowski
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RW
103
RM
103
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
96
98
100
100
95
98
89
100
100
83
83
90
90
93
93
83
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
78
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
101
Vô lê
87
Penalty
96
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
107
Chuyền dài
93
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
82
Lấy bóng
76
Cắt bóng
81
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
84
Thể lực
102
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo