62
RM
J. Błaszczykowski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RM
62
CAM
64
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
61
61
61
59
61
54
59
59
50
50
53
53
54
54
50
Tốc độ
52
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
50
Thể chất
36
Tốc độ
57
Tăng tốc
47
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
54
Lấy bóng
49
Cắt bóng
52
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
32
Thể lực
26
Quyết đoán
55
Nhảy
59
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo