96
RM
J. Błaszczykowski
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RM
96
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
88
92
93
93
88
91
80
93
93
72
72
82
82
85
85
72
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
68
Thể chất
80
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
95
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
77
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
92
Kèm người
76
Lấy bóng
56
Cắt bóng
78
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
80
Thể lực
98
Quyết đoán
62
Nhảy
75
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo