86
RM
J. Błaszczykowski
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RM
86
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
78
81
83
83
79
81
75
83
83
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
89
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
66
Thể chất
82
Tốc độ
91
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
74
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
83
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
83
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
76
Thể lực
96
Quyết đoán
82
Nhảy
75
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo