102
RW
J. Błaszczykowski
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RW
102
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
94
97
99
99
93
96
86
98
98
80
80
88
88
91
91
80
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
75
Thể chất
87
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
86
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
106
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
99
Kèm người
79
Lấy bóng
72
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
89
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo