97
CAM
N. Pasquini
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
97
RM
96
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
89
93
93
93
89
94
77
93
93
68
67
74
74
77
77
68
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
56
Thể chất
84
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
55
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
80
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo