95
CAM
N. Pasquini
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
95
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
85
90
90
90
90
92
80
90
90
72
70
78
78
80
80
72
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
66
Thể chất
77
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
89
Lực sút
78
Sút xa
91
Chọn vị trí
85
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
76
Phản ứng
82
Kèm người
53
Lấy bóng
79
Cắt bóng
73
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
80
Thể lực
88
Quyết đoán
59
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández