111
CAM
N. Pasquini
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
111
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
104
107
106
106
105
108
96
107
107
90
89
93
93
95
95
90
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
82
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
69
Lấy bóng
91
Cắt bóng
85
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández