100
CAM
N. Pasquini
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
100
186cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
92
96
96
96
95
97
85
95
95
77
76
83
83
86
86
77
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
71
Thể chất
84
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
88
Sút xa
100
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
80
Phản ứng
95
Kèm người
59
Lấy bóng
83
Cắt bóng
78
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
87
Thể lực
96
Quyết đoán
61
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández