119
CAM
N. Pasquini
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
119
CF
119
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
113
116
115
115
114
116
106
115
115
102
103
104
104
106
106
102
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
94
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
107
Lực sút
116
Sút xa
118
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
96
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
111
Sút xoáy
119
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
86
Lấy bóng
104
Cắt bóng
83
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
111
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández