120
CAM
N. Pasquini
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
120
RW
120
186cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
114
117
117
117
115
117
106
116
116
102
102
104
104
106
106
102
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
94
Thể chất
111
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
119
Sút xa
121
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
98
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
115
Sút xoáy
119
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
87
Lấy bóng
104
Cắt bóng
88
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
108
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo