105
CM
M. Kovačić
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
105
177cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
95
99
99
99
102
101
100
100
100
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
100
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
92
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo