108
ST
L. Martínez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
108
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
105
103
101
101
95
100
85
100
100
82
82
82
82
84
84
82
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
69
Thể chất
103
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
105
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
95
Đá phạt
75
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
56
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
104
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo