117
ST
L. Martínez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
117
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
114
112
110
110
105
110
94
108
108
91
91
92
92
93
93
91
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
77
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
108
Chọn vị trí
118
Vô lê
115
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
91
Chuyền dài
101
Đá phạt
81
Sút xoáy
110
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
68
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos