92
ST
L. Martínez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
92
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
89
88
86
86
82
87
73
85
85
70
70
70
70
72
72
70
Tốc độ
89
Sút
86
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
93
Penalty
80
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
64
Chuyền dài
79
Đá phạt
53
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
63
Lấy bóng
42
Cắt bóng
55
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos