101
ST
L. Martínez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
101
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
98
97
95
95
91
95
82
94
94
79
80
80
80
81
81
79
Tốc độ
93
Sút
98
Chuyền bóng
87
Rê bóng
98
Phòng thủ
68
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
103
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
86
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
96
Thể lực
94
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández