102
ST
L. Martínez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
102
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
99
99
97
97
93
97
83
96
96
78
79
81
81
83
83
78
Tốc độ
94
Sút
101
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
68
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
101
Penalty
89
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
81
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
81
Thể lực
97
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
102
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández