118
ST
L. Martínez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
118
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
115
113
110
110
105
110
94
109
109
91
91
91
91
93
93
91
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
100
Rê bóng
111
Phòng thủ
77
Thể chất
114
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
91
Chuyền dài
99
Đá phạt
82
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
78
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos