107
LB
F. Mendy
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
107
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
96
98
99
99
100
99
103
101
101
103
103
104
104
104
104
103
Tốc độ
106
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
80
Lực sút
94
Sút xa
83
Chọn vị trí
105
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
67
Sút xoáy
99
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Havre AC
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo