83
LB
F. Mendy
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
83
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
75
77
78
78
77
77
78
80
80
77
77
80
80
80
80
77
Tốc độ
90
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
76
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
94
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
79
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
37
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
80
Thể lực
91
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Caen
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández