84
LB
F. Mendy
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
84
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
75
77
78
78
78
77
79
79
79
79
79
81
81
81
81
79
Tốc độ
90
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
81
Vô lê
54
Penalty
53
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
77
Đá phạt
41
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
82
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Caen
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández