100
LB
F. Mendy
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
100
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
88
90
91
91
93
91
96
93
93
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
100
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
75
Chọn vị trí
95
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
94
Đá phạt
57
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Havre AC
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé