90
LB
F. Mendy
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
90
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
81
82
83
83
84
83
85
85
85
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
95
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
71
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
86
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
84
Chuyền dài
85
Đá phạt
55
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
95
Quyết đoán
87
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
21
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Havre AC
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos