107
GK
A. Meret
20
104
50
50
49
49
57
53
56
51
51
53
54
51
51
51
51
53
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
106
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
65
Tăng tốc
62
Dứt điểm
33
Lực sút
56
Sút xa
42
Chọn vị trí
34
Vô lê
32
Penalty
39
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
33
Chuyền dài
67
Đá phạt
34
Sút xoáy
37
Rê bóng
32
Giữ bóng
42
Khéo léo
65
Thăng bằng
74
Phản ứng
104
Kèm người
46
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
89
Thể lực
63
Quyết đoán
58
Nhảy
93
Bình tĩnh
89
TM đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo