99
GK
A. Meret
17
96
38
38
37
37
36
37
36
37
37
38
38
36
36
36
36
38
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
101
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
26
Lực sút
30
Sút xa
36
Chọn vị trí
29
Vô lê
20
Penalty
30
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
24
Chuyền dài
31
Đá phạt
30
Sút xoáy
29
Rê bóng
25
Giữ bóng
31
Khéo léo
50
Thăng bằng
57
Phản ứng
96
Kèm người
19
Lấy bóng
30
Cắt bóng
28
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
74
Thể lực
38
Quyết đoán
41
Nhảy
84
Bình tĩnh
81
TM đổ người
97
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández