97
GK
A. Meret
16
94
53
53
50
50
53
53
51
51
51
49
49
49
49
49
49
49
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
99
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
39
Lực sút
73
Sút xa
39
Chọn vị trí
41
Vô lê
41
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
37
Chuyền dài
46
Đá phạt
42
Sút xoáy
41
Rê bóng
38
Giữ bóng
46
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
81
Thể lực
49
Quyết đoán
43
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
93
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández