96
GK
A. Meret
16
93
50
49
47
47
48
49
47
48
48
46
46
46
46
46
46
46
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
97
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
64
Tăng tốc
58
Dứt điểm
37
Lực sút
71
Sút xa
37
Chọn vị trí
39
Vô lê
39
Penalty
40
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
35
Chuyền dài
44
Đá phạt
40
Sút xoáy
39
Rê bóng
36
Giữ bóng
44
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
91
Kèm người
30
Lấy bóng
41
Cắt bóng
41
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
79
Thể lực
47
Quyết đoán
41
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki