89
GK
A. Meret
13
86
28
27
27
27
27
27
27
27
27
28
28
27
27
27
27
28
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
91
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
48
Tăng tốc
41
Dứt điểm
17
Lực sút
21
Sút xa
17
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
21
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
21
Tạt bóng
15
Chuyền dài
22
Đá phạt
21
Sút xoáy
20
Rê bóng
16
Giữ bóng
22
Khéo léo
37
Thăng bằng
48
Phản ứng
79
Kèm người
10
Lấy bóng
21
Cắt bóng
22
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
65
Thể lực
29
Quyết đoán
22
Nhảy
68
Bình tĩnh
67
TM đổ người
91
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
79
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández