84
GK
A. Meret
12
81
37
36
36
36
36
36
36
36
36
37
37
36
36
36
36
37
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
85
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
55
Tăng tốc
49
Dứt điểm
28
Lực sút
31
Sút xa
28
Chọn vị trí
30
Vô lê
30
Penalty
31
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
26
Chuyền dài
32
Đá phạt
31
Sút xoáy
30
Rê bóng
27
Giữ bóng
32
Khéo léo
45
Thăng bằng
55
Phản ứng
78
Kèm người
21
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
70
Thể lực
38
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
72
TM đổ người
84
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
75
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki