106
CF
Iago Aspas
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iago Aspas
CF
106
ST
105
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
40
102
103
103
103
97
103
78
102
102
67
66
75
75
80
80
67
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
51
Thể chất
86
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
101
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
106
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
50
Lấy bóng
41
Cắt bóng
58
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
74
Nhảy
83
Bình tĩnh
101
TM đổ người
31
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo