104
ST
Iago Aspas
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iago Aspas
ST
104
RW
104
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
101
101
101
101
94
101
76
100
100
65
65
74
74
79
79
65
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
48
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
54
Lấy bóng
35
Cắt bóng
50
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
76
Nhảy
77
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard