93
ST
Iago Aspas
17
34
90
91
91
91
83
90
68
89
89
60
59
66
66
70
70
60
Tốc độ
89
Sút
92
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
92
Tăng tốc
86
Dứt điểm
97
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
91
Penalty
89
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
81
Đá phạt
90
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
81
Phản ứng
91
Kèm người
51
Lấy bóng
35
Cắt bóng
51
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard