73
ST
Iago Aspas
8
20
70
71
70
70
66
71
53
70
70
47
47
51
51
54
54
47
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
35
Thể chất
64
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
76
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
57
Phản ứng
72
Kèm người
40
Lấy bóng
27
Cắt bóng
40
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard