124
RW
Iago Aspas
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iago Aspas
RW
124
ST
122
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
119
121
121
121
115
121
99
120
120
89
88
97
97
101
101
89
Tốc độ
121
Sút
122
Chuyền bóng
118
Rê bóng
120
Phòng thủ
74
Thể chất
107
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
126
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
126
Vô lê
119
Penalty
118
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
113
Đá phạt
117
Sút xoáy
122
Rê bóng
120
Giữ bóng
121
Khéo léo
124
Thăng bằng
120
Phản ứng
124
Kèm người
75
Lấy bóng
66
Cắt bóng
79
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
102
Thể lực
119
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
121
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2013~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2013 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2006~2009 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2006~2013 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández