97
GK
W. Szczęsny
16
94
46
46
44
44
48
47
47
46
46
44
45
44
44
44
44
44
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
97
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
30
Lực sút
68
Sút xa
32
Chọn vị trí
32
Vô lê
32
Penalty
36
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
30
Chuyền dài
52
Đá phạt
32
Sút xoáy
34
Rê bóng
29
Giữ bóng
39
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
92
Kèm người
37
Lấy bóng
31
Cắt bóng
33
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
77
Thể lực
60
Quyết đoán
55
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo