96
CB
W. Saliba
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Saliba
CB
96
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
75
77
77
77
83
79
91
81
81
93
93
90
90
89
89
93
Tốc độ
92
Sút
53
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
88
Dứt điểm
51
Lực sút
73
Sút xa
40
Chọn vị trí
58
Vô lê
50
Penalty
61
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
71
Chuyền dài
87
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2018 | AS 생테티엔 II | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo