92
LW
R. Sterling
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LW
92
RW
92
ST
88
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
85
89
89
89
82
88
71
88
88
64
65
72
72
75
75
64
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
56
Thể chất
76
Tốc độ
88
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
43
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
74
Thể lực
85
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo