93
RW
R. Sterling
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
RW
93
LW
93
ST
87
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
84
89
90
90
81
89
65
89
89
55
55
68
68
72
72
55
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
47
Thể chất
62
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
91
Lực sút
80
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
87
Chuyền dài
77
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
98
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
85
Kèm người
48
Lấy bóng
58
Cắt bóng
28
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
66
Thể lực
76
Quyết đoán
34
Nhảy
65
Bình tĩnh
77
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Feyenoord
|
|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2026 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández