86
LM
R. Sterling
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
LM
86
ST
80
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
77
83
84
84
77
83
64
83
83
55
55
66
66
69
69
55
Tốc độ
95
Sút
76
Chuyền bóng
75
Rê bóng
88
Phòng thủ
49
Thể chất
64
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
81
Lực sút
71
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
52
Sút xoáy
67
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
82
Kèm người
51
Lấy bóng
61
Cắt bóng
29
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
80
Quyết đoán
37
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos