120
RW
R. Sterling
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
RW
120
LW
120
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
114
117
117
117
110
117
94
116
116
85
84
94
94
98
98
85
Tốc độ
121
Sút
116
Chuyền bóng
111
Rê bóng
119
Phòng thủ
72
Thể chất
102
Tốc độ
120
Tăng tốc
123
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
115
Penalty
110
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
107
Chuyền dài
99
Đá phạt
94
Sút xoáy
117
Rê bóng
122
Giữ bóng
115
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
118
Kèm người
68
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
98
Thể lực
117
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Feyenoord
|
|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2026 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández