80
RW
R. Sterling
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raheem Sterling
RW
83
LW
83
CF
82
170cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
73
79
80
80
74
79
62
80
80
53
53
64
64
67
67
53
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
84
Phòng thủ
47
Thể chất
56
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
74
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
83
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
79
Kèm người
48
Lấy bóng
58
Cắt bóng
33
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
53
Thể lực
76
Quyết đoán
40
Nhảy
57
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2022 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard