93
ST
P. Schick
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
93
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
90
89
87
87
81
87
67
86
86
64
64
65
65
68
68
64
Tốc độ
87
Sút
88
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
50
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
77
Phản ứng
90
Kèm người
57
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo