93
ST
P. Schick
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
93
CF
94
RW
93
186cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
90
91
90
90
79
89
61
87
87
56
56
59
59
63
63
56
Tốc độ
81
Sút
87
Chuyền bóng
79
Rê bóng
97
Phòng thủ
40
Thể chất
75
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
94
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
59
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
57
Sút xoáy
87
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
82
Phản ứng
94
Kèm người
58
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
83
Thể lực
69
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández