122
ST
P. Schick
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
122
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
119
116
113
113
105
113
92
111
111
89
90
91
91
93
93
89
Tốc độ
118
Sút
119
Chuyền bóng
101
Rê bóng
114
Phòng thủ
74
Thể chất
112
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
124
Lực sút
118
Sút xa
111
Chọn vị trí
124
Vô lê
120
Penalty
108
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
87
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
116
Thăng bằng
111
Phản ứng
120
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
118
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
121
Bình tĩnh
123
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández