83
ST
P. Schick
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
83
CF
84
RW
83
186cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
80
81
80
80
72
81
56
78
78
51
51
53
53
57
57
51
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
73
Rê bóng
87
Phòng thủ
37
Thể chất
66
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
74
Penalty
64
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
59
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
88
Thăng bằng
72
Phản ứng
85
Kèm người
53
Lấy bóng
24
Cắt bóng
23
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
70
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
73
Bình tĩnh
79
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández