71
ST
P. Schick
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
71
RW
72
186cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
68
69
69
69
61
69
43
67
67
37
37
42
42
45
45
37
Tốc độ
69
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
73
Phòng thủ
19
Thể chất
60
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
70
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
60
Penalty
51
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
57
Chuyền dài
52
Đá phạt
49
Sút xoáy
71
Rê bóng
75
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
10
Lấy bóng
17
Cắt bóng
15
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
64
Thể lực
61
Quyết đoán
52
Nhảy
62
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández