100
ST
P. Schick
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
100
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
97
95
93
93
87
94
74
91
91
71
71
71
71
73
73
71
Tốc độ
85
Sút
97
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
98
Penalty
87
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
80
Đá phạt
73
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
99
Kèm người
63
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
100
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
33
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
31
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández