98
ST
P. Schick
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
98
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
95
94
91
91
85
92
72
90
90
69
69
69
69
71
71
69
Tốc độ
86
Sút
95
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
76
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
78
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
81
Phản ứng
97
Kèm người
61
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
97
Thể lực
83
Quyết đoán
79
Nhảy
102
Bình tĩnh
97
TM đổ người
31
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
29
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández