98
GK
M. Maignan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
98
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
53
56
54
54
62
60
58
57
57
51
51
50
50
52
52
51
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
99
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
33
Lực sút
77
Sút xa
37
Chọn vị trí
33
Vô lê
34
Penalty
33
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
36
Chuyền dài
74
Đá phạt
34
Sút xoáy
53
Rê bóng
47
Giữ bóng
55
Khéo léo
56
Thăng bằng
69
Phản ứng
95
Kèm người
40
Lấy bóng
34
Cắt bóng
42
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
89
Thể lực
54
Quyết đoán
51
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
97
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo